trọng thu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháng thứ hai của mùa thu: "Trọng thu" là một từ Hán Việt dùng để chỉ tháng thứ hai trong ba tháng của mùa thu, tức tháng thứ tám âm lịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiết trời tháng trọng thu mát mẻ và dễ chịu.
- Trăng rằm tháng trọng thu còn được gọi là Tết Trung thu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tháng trọng thu": Cụm từ thường dùng để chỉ rõ thời điểm.
- Hoa cúc thường nở rộ vào tháng trọng thu.
Biến thể và từ gần giống
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ liên quan
- Trung thu trọng thu: Thành ngữ nhấn mạnh thời điểm rằm tháng Tám, là lễ hội chính của tháng này.
- Trung thu trọng thu, trẻ em rước đèn phá cỗ.
- Tháng thứ hai của mùa thu.